丹居 dān jū · đan cư Hán Việt: đan cư · Pinyin: dān jū Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 居 (cư)Pinyindān jūHán Việtđan cưCấu tạo丹 + 居 · đan + cư nghĩa thành phần: đan + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时宫殿多用红色涂饰,故用以称宫殿。Tân Hoa Tự Điển 1.古时宫殿多用红色涂饰,故用以称宫殿。