丹嶠

dān jiào đan kiệu

Hán Việt: đan kiệu · Pinyin: dān jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (kiệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赤色的山; 指丹穴之山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赤色的山。 2.指丹穴之山。