丹崖 dān yá · đan nhai Hán Việt: đan nhai · Pinyin: dān yá Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 崖 (nhai)Pinyindān yáHán Việtđan nhaiCấu tạo丹 + 崖 · đan + nhai nghĩa thành phần: đan + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绮丽的岩壁。Tân Hoa Tự Điển 1.绮丽的岩壁。