丹帱

dān chóuđan trù

Hán Việt: đan trù · Pinyin: dān chóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.红色的帷幕。

Cấu tạo: 丹 (đan) + 幬 (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色的帷幕。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丹墀 · 丹东 · 丹佛 · 丹凤 · 丹参 · 丹宁 · 丹寨 · 丹尼