丹干 đan kiền Hán Việt: đan kiền Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 干 (kiền)Hán Việtđan kiềnCấu tạo丹 + 干 · đan + kiền nghĩa thành phần: đan + kiền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 水銀與硫黃的天然化合物。參見「朱砂」條。《荀子.王制》:「南海則有羽翮、齒革、曾青、丹干馬。」