丹弦 dān xián · đan huyền Hán Việt: đan huyền · Pinyin: dān xián Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 弦 (huyền)Pinyindān xiánHán Việtđan huyềnCấu tạo丹 + 弦 · đan + huyền nghĩa thành phần: đan + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朱弦。泛指丝乐。Tân Hoa Tự Điển 1.朱弦。泛指丝乐。