丹徼

dān jiǎo đan kiếu

Hán Việt: đan kiếu · Pinyin: dān jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (kiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代称南方的边疆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代称南方的边疆。