丹忱

dān chén đan thầm

Hán Việt: đan thầm · Pinyin: dān chén

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (thầm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 赤誠的心。明.陸世廉《西臺記》第一齣:「祖鞭先著須知道!況明公丹忱可表。」也作「丹誠」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赤诚的心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赤诚的心。

Eng

  • Cihui 丹忱 ānchén n. 1. a sincere heart; absolute sincerity 2. fidelity; loyalty