丹懇 dān kěn · đan khẩn Hán Việt: đan khẩn · Pinyin: dān kěn Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 懇 (khẩn)Pinyindān kěnHán Việtđan khẩnCấu tạo丹 + 懇 · đan + khẩn nghĩa thành phần: đan + khẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"丹?"; 赤诚的心。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"丹?"。 2.赤诚的心。