丹愚 dān yú · đan ngu Hán Việt: đan ngu · Pinyin: dān yú Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 愚 (ngu)Pinyindān yúHán Việtđan nguCấu tạo丹 + 愚 · đan + ngu nghĩa thành phần: đan + ngu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦词。赤诚的心。Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。赤诚的心。