丹愤 đan phẫn Hán Việt: đan phẫn Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 愤 (phẫn)Hán Việtđan phẫnCấu tạo丹 + 愤 · đan + phẫn nghĩa thành phần: đan + phẫn