丹方

dān fāng đan phương

Hán Việt: đan phương · Pinyin: dān fāng

Tổng quan

phương thuốc dân gian

Cấu tạo: (đan) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương thuốc dân gian

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.道家煉丹的法術。南朝梁.沈約〈華山館為國家營功德〉詩:「丹方緘洞府,河清時一傳。」 2.專治某種疾病,用藥一、二味的簡單藥方。也作「單方」。

Eng

  • CC-CEDICT folk remedy
  • Cihui folk remedy