丹曦

dān xī đan hi

Hán Việt: đan hi · Pinyin: dān xī

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (hi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指紅日。南朝梁.蕭統〈銅博山香鑪賦〉:「吐圓舒於東嶽,匿丹曦於西嶺。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红日。