丹曲 dān qū · đan khúc Hán Việt: đan khúc · Pinyin: dān qū Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 曲 (khúc)Pinyindān qūHán Việtđan khúcCấu tạo丹 + 曲 · đan + khúc nghĩa thành phần: đan + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种红曲。用于防腐。Tân Hoa Tự Điển 1.一种红曲。用于防腐。