丹朱
đan chu
Hán Việt: đan chu · Pinyin: dān zhū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人名。生卒年不詳。堯的兒子。名朱,封於丹淵,故稱為「丹朱」。因其不肖,故堯禪位於舜。
Eng
- Cihui 丹朱 ānzhū n. cinnabar; mercury sulfide
ja
- JMdict cinnabar|vermilion
Hán Việt: đan chu · Pinyin: dān zhū