丹楓 đan phong Hán Việt: đan phong Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 楓 (phong)Hán Việtđan phongCấu tạo丹 + 楓 · đan + phong nghĩa thành phần: đan + phong Nghĩa EngCihui 丹楓 ānfēng n. red maple M:²kē