丹梯

dān tī đan thê

Hán Việt: đan thê · Pinyin: dān tī

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红色的台阶。亦喻仕进之路; 指高入云霄的山峰; 指寻仙访道之路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色的台阶。亦喻仕进之路。 2.指高入云霄的山峰。 3.指寻仙访道之路。