丹檻 dān kǎn · đan hạm Hán Việt: đan hạm · Pinyin: dān kǎn Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 檻 (hạm)Pinyindān kǎnHán Việtđan hạmCấu tạo丹 + 檻 · đan + hạm nghĩa thành phần: đan + hạm