丹款 đan khoản Hán Việt: đan khoản Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 款 (khoản)Hán Việtđan khoảnCấu tạo丹 + 款 · đan + khoản nghĩa thành phần: đan + khoản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 赤誠、忠心。《文選.庾亮.讓中書令表》:「身不足惜,為國取悔,是以悾悾,屢陳丹款。」