丹母 đan mẫu Hán Việt: đan mẫu Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 母 (mẫu)Hán Việtđan mẫuCấu tạo丹 + 母 · đan + mẫu nghĩa thành phần: đan + mẫu