丹气 đan khí Hán Việt: đan khí Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 气 (khí)Hán Việtđan khíCấu tạo丹 + 气 · đan + khí nghĩa thành phần: đan + khí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 因日光照射空氣所形成的紅色。《文選.張協.雜詩一○首之二》:「朝霞迎白日,丹氣臨湯谷。」