丹汞 dān gǒng · đan hống Hán Việt: đan hống · Pinyin: dān gǒng Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 汞 (hống)Pinyindān gǒngHán Việtđan hốngCấu tạo丹 + 汞 · đan + hống nghĩa thành phần: đan + hống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朱汞,指炼丹者从朱砂中提炼出来的丹药。Tân Hoa Tự Điển 1.朱汞,指炼丹者从朱砂中提炼出来的丹药。