丹沙

dān shā đan sa

Hán Việt: đan sa · Pinyin: dān shā

Tổng quan

chu sa (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cấu tạo: (đan) + (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chu sa (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Eng

  • CC-CEDICT cinnabar (used in TCM)
  • Cihui cinnabar (used in TCM)