丹泉 đan tuyền Hán Việt: đan tuyền Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 泉 (tuyền)Hán Việtđan tuyềnCấu tạo丹 + 泉 · đan + tuyền nghĩa thành phần: đan + tuyền