丹淵 dān yuān · đan uyên Hán Việt: đan uyên · Pinyin: dān yuān Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 淵 (uyên)Pinyindān yuānHán Việtđan uyênCấu tạo丹 + 淵 · đan + uyên nghĩa thành phần: đan + uyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相传为尧子丹朱的封地; 传说中的水名。Tân Hoa Tự Điển 1.相传为尧子丹朱的封地。 2.传说中的水名。