丹竈

dān zào đan táo

Hán Việt: đan táo · Pinyin: dān zào

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (táo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 煉丹用的爐灶。南朝梁.江淹〈別賦〉:「守丹灶而不顧,鍊金鼎而方堅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炼丹用的炉灶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.炼丹用的炉灶。