丹甑

dān zèng đan tắng

Hán Việt: đan tắng · Pinyin: dān zèng

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (tắng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紅色的蒸食炊器。相傳為豐年所出的祥瑞器物。《宋書.卷二九.符瑞志下》:「丹甑五穀豐熟則出。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炊器。古代传说丰年所出的一种瑞物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.炊器。古代传说丰年所出的一种瑞物。