丹甲 đan giáp Hán Việt: đan giáp Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 甲 (giáp)Hán Việtđan giápCấu tạo丹 + 甲 · đan + giáp nghĩa thành phần: đan + giáp