丹痧 dān shā · đan sa Hán Việt: đan sa · Pinyin: dān shā Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 痧 (sa)Pinyindān shāHán Việtđan saCấu tạo丹 + 痧 · đan + sa nghĩa thành phần: đan + sa Nghĩa EngCihui 丹痧 dānshā n. scarlet fever