丹皮

dān pí đan bì

Hán Việt: đan bì · Pinyin: dān pí

Tổng quan

vỏ rễ cây mẫu đơn

Cấu tạo: (đan) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỏ rễ cây mẫu đơn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牡丹根的皮,可入藥,有清熱、活血等作用。

Eng

  • CC-CEDICT the root bark of the peony tree
  • Cihui the root bark of the peony tree