丹皮

dān píđan bì

Hán Việt: đan bì · Pinyin: dān pí

Tổng quan

vỏ rễ cây mẫu đơn

新华 · Tân Hoa Đại lục

牡丹根的皮,可入藥,有清熱、活血等作用。

Cấu tạo: 丹 (đan) + 皮 (bì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vỏ rễ mẫu đơn
  • Tần suất từ vỏ rễ cây mẫu đơn
  • Biên soạn 丹皮 dānpí n. <Ch. med.> root bark of tree peony

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牡丹根的皮,可入藥,有清熱、活血等作用。

Eng

  • Cihui the root bark of the peony tree
  • Tần suất từ 丹皮 dānpí n. <Ch. med.> root bark of tree peony

Từ liên quan

Gần nghĩa

丹墀 · 丹东 · 丹佛 · 丹凤 · 丹参 · 丹宁 · 丹寨 · 丹尼