丹砂訣 dān shā jué · đan sa quyết Hán Việt: đan sa quyết · Pinyin: dān shā jué Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 砂 (sa) + 訣 (quyết)Pinyindān shā juéHán Việtđan sa quyếtCấu tạo丹 + 砂 + 訣 · đan + sa + quyết nghĩa thành phần: đan + sa + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即丹诀。Tân Hoa Tự Điển 1.即丹诀。