丹砾 đan lịch Hán Việt: đan lịch Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 砾 (lịch)Hán Việtđan lịchCấu tạo丹 + 砾 · đan + lịch nghĩa thành phần: đan + lịch