丹碌 dān lù · đan lục Hán Việt: đan lục · Pinyin: dān lù Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 碌 (lục)Pinyindān lùHán Việtđan lụcCấu tạo丹 + 碌 · đan + lục nghĩa thành phần: đan + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色和石青色。泛指中国画所用的各色颜料。Tân Hoa Tự Điển 1.红色和石青色。泛指中国画所用的各色颜料。