丹碧
đan bích
Hán Việt: đan bích · Pinyin: dān bì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指涂饰在建筑物或器物上的色彩; 犹丹青。指绘画。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泛指涂饰在建筑物或器物上的色彩。 2.犹丹青。指绘画。
ja
- JMdict red and green
Hán Việt: đan bích · Pinyin: dān bì