丹禁

dān jìn đan cấm

Hán Việt: đan cấm · Pinyin: dān jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (cấm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天子所居住的禁城。宋.歐陽修〈漁家傲.暖日遲遲〉詞:「車馬九門來擾擾,行人莫羨長安道,丹禁漏聲衢鼓報。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王所住的紫禁城。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王所住的紫禁城。