丹穴 đan huyệt Hán Việt: đan huyệt Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 穴 (huyệt)Hán Việtđan huyệtCấu tạo丹 + 穴 · đan + huyệt nghĩa thành phần: đan + huyệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 產丹砂之處。《史記.卷一二九.貨殖列傳》:「而巴(蜀)寡婦清,其先得丹穴,而擅其利數世,家亦不訾。」