丹竅

dān qiào đan khiếu

Hán Việt: đan khiếu · Pinyin: dān qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (khiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神仙居住的岩穴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神仙居住的岩穴。