丹竇 dān dòu · đan đậu Hán Việt: đan đậu · Pinyin: dān dòu Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 竇 (đậu)Pinyindān dòuHán Việtđan đậuCấu tạo丹 + 竇 · đan + đậu nghĩa thành phần: đan + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色的岩洞。亦指仙道的洞府。Tân Hoa Tự Điển 1.红色的岩洞。亦指仙道的洞府。