丹竅 dān qiào · đan khiếu Hán Việt: đan khiếu · Pinyin: dān qiào Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 竅 (khiếu)Pinyindān qiàoHán Việtđan khiếuCấu tạo丹 + 竅 · đan + khiếu nghĩa thành phần: đan + khiếu