丹竈 dān zào · đan táo Hán Việt: đan táo · Pinyin: dān zào Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 竈 (táo)Pinyindān zàoHán Việtđan táoCấu tạo丹 + 竈 · đan + táo nghĩa thành phần: đan + táo