丹竹 đan trúc Hán Việt: đan trúc Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 竹 (trúc)Hán Việtđan trúcCấu tạo丹 + 竹 · đan + trúc nghĩa thành phần: đan + trúc Nghĩa EngCihui 丹竹 ānzhú n. red bamboo M:²kē