丹笔 đan bút Hán Việt: đan bút Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 笔 (bút)Hán Việtđan bútCấu tạo丹 + 笔 · đan + bút nghĩa thành phần: đan + bút Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 朱筆。唐.徐堅《初學記.卷二○.刑罰第九.丹筆》引謝承《後漢書》:「盛吉為廷尉,每至冬節,罪囚當斷,妻夜執燭,吉持丹筆,夫妻相對,垂泣決罪。」