丹紫 dān zǐ · đan tử Hán Việt: đan tử · Pinyin: dān zǐ Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 紫 (tử)Pinyindān zǐHán Việtđan tửCấu tạo丹 + 紫 · đan + tử nghĩa thành phần: đan + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 紫红色; 红色与紫色; 泛指绚丽的色彩。Tân Hoa Tự Điển 1.紫红色。 2.红色与紫色。 3.泛指绚丽的色彩。