丹聰 dān cōng · đan thông Hán Việt: đan thông · Pinyin: dān cōng Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 聰 (thông)Pinyindān cōngHán Việtđan thôngCấu tạo丹 + 聰 · đan + thông nghĩa thành phần: đan + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹圣聪,圣听。臣下称颂帝后英明之词。Tân Hoa Tự Điển 1.犹圣聪,圣听。臣下称颂帝后英明之词。