丹唇

đan thần

Hán Việt: đan thần

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (thần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紅脣。三國魏.曹植〈洛神賦〉:「丹脣外朗,皓齒內鮮,明眸善睞,靨輔承權。」晉.成公綏〈嘯賦〉:「發妙聲於丹脣,激哀音於皓齒。」