丹臉

dān liǎn đan kiểm

Hán Việt: đan kiểm · Pinyin: dān liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红润的面容; 比喻红色的花瓣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红润的面容。 2.比喻红色的花瓣。