丹台

đan thai

Hán Việt: đan thai

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (thai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神仙的居所。唐.白居易〈夢仙〉詩:「苟無金骨相,不列丹臺名。」