丹臼 dān jiù · đan cữu Hán Việt: đan cữu · Pinyin: dān jiù Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 臼 (cữu)Pinyindān jiùHán Việtđan cữuCấu tạo丹 + 臼 · đan + cữu nghĩa thành phần: đan + cữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捣丹药的舂臼。Tân Hoa Tự Điển 1.捣丹药的舂臼。