丹節

dān jié đan tiết

Hán Việt: đan tiết · Pinyin: dān jié

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红色的符节。指显赫的权位; 坚贞的操守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色的符节。指显赫的权位。 2.坚贞的操守。