丹草 dān cǎo · đan thảo Hán Việt: đan thảo · Pinyin: dān cǎo Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 草 (thảo)Pinyindān cǎoHán Việtđan thảoCấu tạo丹 + 草 · đan + thảo nghĩa thành phần: đan + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草的美称; 石长生的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.草的美称。 2.石长生的别称。